Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 71 of 413.
- Bản Phiêng Pèo
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311130
- Bản Phiêng Phát
Cao Bằng Province · GeoNames 1570954
- Bản Phiêng Phát
Lai Châu Province · GeoNames 1570955
- Bản Phiêng Phát
Cao Bằng Province · GeoNames 9980293
- Bản Phiêng Phát
Cao Bằng Province · GeoNames 9980389
- Bản Phiêng Phau
Cao Bằng Province · GeoNames 9980458
- Bản Phiêng Phụ
Sơn La Province · GeoNames 9893404
- Bản Phiêng Sau
Sơn La Province · GeoNames 10314667
- Bản Phiêng Sử
Tuyen Quang · GeoNames 9980286
- Bản Phiêng Tằng
Cao Bằng Province · GeoNames 9980312
- Bản Phiêng Thóc
Tuyen Quang · GeoNames 8338147
- Bản Phiêng Tiên
Lai Châu Province · GeoNames 9981503
- Bản Phiêng Tỏ
Sơn La Province · GeoNames 9893409
- Bản Phiêng Tở
Sơn La Province · GeoNames 10631132
- Bản Phiêng Tòng
Lai Châu Province · GeoNames 9984940
- Bản Phiêng Xa
Tuyen Quang · GeoNames 8338153
- Bản Phiêng Xim
Sơn La Province · GeoNames 9893423
- Bản Phiet
Lao Cai · GeoNames 1589127
- Bản Phìn Hồ
Lai Châu Province · GeoNames 9984933
- Bản Phin Kho
Lai Châu Province · GeoNames 1589124
- Bản Phìn Sủi
Tuyen Quang · GeoNames 9980425
- Bản Phỉn Tảo
Tuyen Quang · GeoNames 9980428
- Bản Phìn Tỷ
Tuyen Quang · GeoNames 9980276
- Bản Phìng Hồ
Lao Cai · GeoNames 1569730
- Bản Phinh Đóng
Lao Cai · GeoNames 10838507
- Bản Phinh Rao
Tuyen Quang · GeoNames 9980325
- Bản Pho
Lao Cai · GeoNames 1571267
- Bản Pho
Lao Cai · GeoNames 1589120
- Bản Pho
Sơn La Province · GeoNames 1589122
- Bản Phô
Sơn La Province · GeoNames 1589123
- Bản Phố
Tuyen Quang · GeoNames 9869237
- Bản Phố
Lao Cai · GeoNames 9869335
- Bản Phô
Lao Cai · GeoNames 9869337
- Bản Phố
Thai Nguyen · GeoNames 9870040
- Bản Pho
Lai Châu Province · GeoNames 9981449
- Bản Pho
Lao Cai · GeoNames 10009746
- Bản Pho
Lai Châu Province · GeoNames 10356504
- Bản Phố Cũ
Lao Cai · GeoNames 9869194
- Bản Pho Hom
Nghệ An Province · GeoNames 1589119
- Bản Pho Loun
Lai Châu Province · GeoNames 1589118
- Bản Pho Ngoài
Sơn La Province · GeoNames 10178852
- Bản Pho Súi Chải
Lai Châu Province · GeoNames 1574850
- Bản Phố Thầu
Lao Cai · GeoNames 9869193
- Bản Pho Trong
Sơn La Province · GeoNames 10178851
- Bản Pho Vây
Lai Châu Province · GeoNames 10356452
- Bản Phong
Sơn La Province · GeoNames 1589116
- Bản Phồng
Nghệ An Province · GeoNames 8627991
- Bản Phòng Cúm
Lai Châu Province · GeoNames 9984927
- Bản Phou Cay
Điện Biên Province · GeoNames 1589115
- Bản Phou Co
Điện Biên Province · GeoNames 1589114
- Bản Phou Côi
Nghệ An Province · GeoNames 1589113
- Bản Phou Ma
Điện Biên Province · GeoNames 1589112
- Bản Phou Muong
Điện Biên Province · GeoNames 1589111
- Bản Phou Nhi
Điện Biên Province · GeoNames 1589110
- Bản Phu Bảo
Tuyen Quang · GeoNames 1570770
- Bản Phu Cô
Sơn La Province · GeoNames 1589107
- Bản Phù Lá Ngài
Lao Cai · GeoNames 10838527
- Bản Phu Lư
Sơn La Province · GeoNames 10631179
- Bản Phú Lương
Sơn La Province · GeoNames 10314779
- Ban Phu Ma Nier
Gia Lai · GeoNames 1589105
- Bản Phu Mao
Sơn La Province · GeoNames 1589104
- Bản Phú Nhiêu
Lai Châu Province · GeoNames 9981475
- Bản Phú Nhu
Lao Cai · GeoNames 10838557
- Bản Phu Von
Nghệ An Province · GeoNames 1589092
- Bản Phu Xang Kình
Nghệ An Province · GeoNames 1589090
- Bản Phu Xang Kình
Nghệ An Province · GeoNames 1589091
- Bản Phua Ma Mương
Gia Lai · GeoNames 1589106
- Bản Phúc
Sơn La Province · GeoNames 1589108
- Bản Phúc
Sơn La Province · GeoNames 1589109
- Ban Phum Ma Ang
Gia Lai · GeoNames 1589103
- Bản Phung
Tuyen Quang · GeoNames 1589097
- Bản Phung
Lao Cai · GeoNames 1589098
- Ban Phùng
Lao Cai · GeoNames 1589099
- Bản Phung
Sơn La Province · GeoNames 1589100
- Bản Phung
Sơn La Province · GeoNames 1589101
- Bản Phụng
Sơn La Province · GeoNames 1589102
- Bản Phủng
Tuyen Quang · GeoNames 8309643
- Bản Phùng Bón
Nghệ An Province · GeoNames 9909428
- Bản Phúng Quài
Sơn La Province · GeoNames 9979441
- Bản Phường
Sơn La Province · GeoNames 1589093
- Bản Phuong
Cao Bằng Province · GeoNames 1589095
- Bản Phường
Sơn La Province · GeoNames 1589096
- Bản Phường
Sơn La Province · GeoNames 10178874
- Bản Phương Pẳng
Lai Châu Province · GeoNames 9984890
- Bản Pi
Điện Biên Province · GeoNames 1589089
- Bản Pi Á Rịa
Tuyen Quang · GeoNames 9980278
- Bản Pia
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589088
- Bản Pia
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539367
- Bản Pia
Thai Nguyen · GeoNames 9870005
- Bản Piac
Lao Cai · GeoNames 1589087
- Bản Piao
Thai Nguyen · GeoNames 8381899
- Bản Piat
Thai Nguyen · GeoNames 1589084
- Bản Pie Kéo
Nghệ An Province · GeoNames 1589083
- Bản Piên
Cao Bằng Province · GeoNames 1589079
- Bản Pien
Tuyen Quang · GeoNames 1589080
- Bản Pieng
Thai Nguyen · GeoNames 1589077
- Bản Piệng
Sơn La Province · GeoNames 1589078
- Bản Piêng
Thai Nguyen · GeoNames 1589081
- Bản Piềng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522163
- Bản Piêng Chà Lủn
Nghệ An Province · GeoNames 1589076
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Keep a stable location reference in your own collaborator directory or music-project notes. Sunset is software; this entry does not represent a local recording studio or booking service.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.