Sunset / Hướng dẫn địa phương
Quận Floresti
Mix các nhóm âm thanh và master bản nhạc trên Mac. Nghe thử một đoạn đã master trong trình duyệt trước khi quyết định dùng ứng dụng.

Tất cả sản phẩm



Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Floreşti |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Moldova · Quận Floresti |
| Giờ địa phương | Europe/Chisinau |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #618331 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Floreşti · Floresti · Distrito de Floresti · Distrito de Florești · Flarehshcki rajon · Florescio rajonas · Floreshhki rajon · Floresht rajony · Floreshti · Floreshts'kij rajon · Floreshtskij rajon · Floreshtskiy Rayon · Floresti District · Floresti ili · Florestin kaupunginosa · Florestu rajons · Floreštu rajons · Floreščio rajonas · Florești · Florești District · Florești ili · Floreștin kaupunginosa · Okres Floresti · Okres Florești · Quan Floresti · Quận Floresti · Raionul Floresti · Raionul Floreşti · Raionul Florești · Rajon Floresti · Rajon Florești · Rajonul Floresht' · Rejon Floresti · Rejon Florești · distretto di Floresti · distretto di Florești · districte de Floresti · districte de Florești · distritu de Floresti · distritu de Florești · flwrshty · fu luo lei shen di qu · furoreshuti xian · khet flxrecht · nahyh flwrshty · peullolesyutigu · phaloresati · phlaresti jela · phloresti jil'ha · phloresti jila · phloresti jilla · phloresti jille · phloresti jillo · pilasti mavattam · Φλορέστι · Районул Флорешть · Фларэшцкі раён · Флорешт районы · Флорешти · Флорештский район · Флорештський район · Флорещки район · ноҳияи Флорешти · Ֆլորեշտի · ضلع فلوریشتی · فلورشتي · فلوریشتی ضلع · مقاطعة فلوريستي · ناحیه فلورشتی · फ्लॉरेस्टी जिल्हा · फ्लोरेस्टी जिला · ফ্লরেস্তি জেলা · ਫਲੋਰੇਸਤੀ · ફ્લોરેસ્ટી જિલ્લો · பிலாஸ்டி மாவட்டம் · ఫ్లోరెస్టి జిల్లా · ಫ್ಲೋರೆಸ್ಟಿ ಜಿಲ್ಲೆ · ෆ්ලොරෙස්ටි දිස්ත්රික්කය · เขตฟลอเรชต์ · ფლორეშტის რაიონი
Quận Floresti
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Moldova
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Floreşti
- Mărculeşti
- Ghindești
- Alexandrovca
- Alexandrovca
- Alexeevca
- Bezeni
- Bobuleşti
- Bursuc
- Băhrineşti
- Caşunca
- Cenuşa
- Cerlina
- Cerniţa
- Chirilovca
- Ciripcău
- Ciutuleşti
- Cobîlnea
- Coşerniţa
- Cuhureştii de Jos
- Cuhureştii de Sus
- Cunicea
- Cuzmin
- Căpreşti
- Domulgeni
- Dumitreni
- Frumuşica
- Făgădău
- Gura Camencii
- Gura Căinarului
- Gvozdova
- Hruşca
- Hîrtop
- Ivanovca
- Izvoare
- Japca
- Lunga
- Mihailovca
- Mărculeşti
- Mărineşti
- Nicolaevca
- Nicolaevca
- Nimereuca
- Octeabriscoe
- Pistruienii Noi
- Poeana
- Prajila
- Prodăneşti
- Prodăneştii Vechi
- Rogojeni
- Roşietici
- Roşieticii Vechi
- Rădulenii Noi
- Rădulenii Vechi
- Scăieni
- Sevirova
- Soloneţ
- Stîrceni
- Sîrbeşti
- Sănătăuca
- Temeleuţi
- Tipordei
- Tirgul-Vertiujeni
- Trifăneşti
- Unchiteşti
- Vertlujeni
- Vărvăreuca
- Văscăuţi
- Zarojeni
- Zăluceni
- Ştefăneşti
- Ţipleşti
- Ţîra
